Cây Xấu Hổ & Lá Lốt Có Tác Dụng Gì? Trong Y Học Cổ Truyền
Trong kho tàng thảo dược của Y học cổ truyền (YHCT), nhiều cây thuốc có tính chất, công dụng tương đồng nhưng cũng có sự khác biệt rõ rệt về tính vị, quy kinh và cách ứng dụng. Hai cây thảo dược quen thuộc trong đời sống và y học là cây xấu hổ (Mimosa pudica) và cây lá lốt (Piper lolot). Mỗi loại đều được sử dụng phổ biến trong các bài thuốc dân gian hỗ trợ xương khớp, giảm đau và điều hòa cơ thể. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết để thấy được điểm tương đồng và khác biệt giữa hai loại cây này.
1. Giới thiệu chung
1.1. Cây xấu hổ
Cây xấu hổ, còn gọi là cây mắc cỡ, là loại cây thân thảo, mọc bò, phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Đặc điểm nổi bật của cây là khi có tác động cơ học như chạm vào lá, lá sẽ khép lại, tượng trưng cho sự “mắc cỡ”.
Trong YHCT, cây xấu hổ được đánh giá cao về tác dụng an thần, hỗ trợ xương khớp và bổ huyết. Ngoài ra, rễ cây cũng được dùng trong một số bài thuốc chữa đau lưng, đau thần kinh tọa.
1.2. Cây lá lốt
Cây lá lốt là cây thân thảo, có lá hình tim, thân nhỏ, mọc thẳng, thường được trồng phổ biến ở Việt Nam. Đây là một loại thảo dược quen thuộc trong ẩm thực nhưng cũng rất quan trọng trong YHCT.
Lá lốt nổi bật với mùi thơm nồng, tính ấm, thường được dùng để giảm đau, chống viêm, trị phong hàn, tán hàn thấp. Lá lốt đặc biệt nổi tiếng trong các bài thuốc chữa đau nhức xương khớp, đau lưng, tê mỏi chân tay.
2. Tính vị và quy kinh
2.1. Cây xấu hổ
2.2. Cây lá lốt
Tính vị: Cay, ấm
Quy kinh: Can, Thận
Giải thích theo YHCT:
Vị cay: tán hàn, lưu thông khí huyết, giảm đau nhanh.
Tính ấm: thích hợp với người bị phong hàn, đau nhức xương khớp do lạnh.
Quy vào Can và Thận: phù hợp với các bệnh lý về gân, xương, tủy và đau lưng mỏi gối.
So sánh cây xấu hổ với cây lá lốt:
Cây xấu hổ thiên về bổ huyết, an thần và bình dưỡng, trong khi lá lốt thiên về tán hàn, giảm đau, kháng viêm nhanh. Vì vậy, trong YHCT, xấu hổ thường dùng cho các trường hợp cơ thể hư nhược, đau mỏi lâu ngày, còn lá lốt thường dùng cho các trường hợp đau nhức cấp tính do phong hàn thấp.
3. Bộ phận dùng và cách dùng
3.1. Cây xấu hổ
3.2. Cây lá lốt
So sánh:
Xấu hổ có thể dùng cả lá, rễ và thân, phù hợp cho các bài thuốc dài hạn bồi bổ cơ thể, trong khi lá lốt chủ yếu dùng lá tươi hoặc sắc uống để giảm đau nhanh và điều trị phong hàn thấp. Lá lốt dễ dùng trong các bài thuốc dân gian hàng ngày, còn xấu hổ cần chế biến để phát huy tối đa tác dụng.
4. Công dụng chính theo YHCT
| Cây thuốc | Công dụng chính |
|---|
| Cây xấu hổ | – An thần, giảm căng thẳng, hỗ trợ mất ngủ
– Bổ huyết, dưỡng khí
– Chữa đau lưng, đau thần kinh tọa
– Giải độc, thanh nhiệt |
| Cây lá lốt | – Giảm đau nhức xương khớp do phong hàn
– Trị tê mỏi chân tay, đau lưng
– Chống viêm, tán hàn
– Hỗ trợ tiêu hóa, giảm đầy bụng, khó tiêu |

Nhận xét:
Cây xấu hổ thích hợp với người thể trạng yếu, đau mỏi lâu ngày, mất ngủ, căng thẳng, còn cây lá lốt thiên về giải quyết triệu chứng cấp tính do lạnh, phong hàn, giúp giảm đau nhanh chóng.
5. Lưu ý khi sử dụng
5.1. Cây xấu hổ
5.2. Cây lá lốt
Không dùng cho người bị nhiệt hỏa vượng, có các triệu chứng nóng trong, mụn nhọt.
Không nên sử dụng quá liều hoặc trong thời gian dài vì có thể gây kích ứng tiêu hóa.
6. Kết hợp trong điều trị
Trong YHCT, có thể kết hợp hai loại cây này trong một số bài thuốc hỗ trợ xương khớp. Ví dụ:
Lá xấu hổ + rễ xấu hổ + lá lốt: vừa bổ huyết, dưỡng khí, vừa giảm đau nhức nhanh.
Cách dùng: sắc uống hoặc kết hợp đắp ngoài, tùy theo triệu chứng của bệnh nhân (cấp tính hay mạn tính).
7. Kết luận
Tóm lại, cây xấu hổ và cây lá lốt đều là những vị thuốc quý trong YHCT, nhưng có đặc điểm khác nhau:
Xấu hổ: tính bình, vị ngọt hơi đắng, chủ yếu bồi bổ cơ thể, an thần, hỗ trợ xương khớp lâu dài.
Lá lốt: tính ấm, vị cay, chủ yếu tán hàn, giảm đau nhức nhanh, thích hợp điều trị triệu chứng cấp tính do phong hàn.
Việc lựa chọn loại cây nào để sử dụng phụ thuộc vào tình trạng cơ thể, triệu chứng bệnh và mục đích điều trị. Trong thực hành, nhiều bài thuốc kết hợp cả hai sẽ tận dụng được ưu điểm của từng loại: vừa chữa triệu chứng, vừa bồi bổ cơ thể.
Post Views: 43
Bài viết liên quan
30/12/2025
Trong Y học cổ truyền (YHCT), các chứng u hạch, hạch viêm, hạch lành tính thường được xếp vào phạm trù đàm kết, huyết ứ, nhiệt độc tụ lại lâu ngày. Việc điều trị không chỉ nhằm làm mềm – tiêu hạch mà còn phải thanh nhiệt, giải độc, hoạt huyết, hóa đàm, kết hợp […]
Đọc thêm 28/12/2025
Tiểu đêm là tình trạng phải thức giấc nhiều lần trong đêm để đi tiểu, ảnh hưởng đến giấc ngủ, sức khỏe và sinh hoạt hàng ngày. Nguyên nhân có thể do viêm đường tiết niệu, sỏi thận, suy thận, phì đại tiền liệt tuyến (ở nam giới), hoặc thói quen sinh hoạt như uống […]
Đọc thêm 28/12/2025
1. Giới thiệu về tầm gửi cây gạo Tầm gửi cây gạo là loại thực vật bán ký sinh, thường mọc bám trên thân hoặc cành cây gạo. Trong dân gian, tầm gửi được xếp vào nhóm thảo dược quen thuộc, được sử dụng từ lâu đời trong các bài thuốc truyền miệng. Theo kinh […]
Đọc thêm 22/12/2025
Suy thận là một trong những bệnh lý mạn tính ngày càng phổ biến trong xã hội hiện đại. Bệnh tiến triển âm thầm, khó phát hiện sớm và thường chỉ được chẩn đoán khi chức năng thận đã suy giảm đáng kể. Nhiều người thắc mắc: suy thận có chữa được không? và theo […]
Đọc thêm