Ở các tỉnh miền núi phía Bắc, có nhiều loài cây thuốc gắn liền với đời sống của đồng bào dân tộc từ hàng trăm năm nay. Một trong số đó là cây hồng rừng – loài cây mọc tự nhiên trong rừng sâu, được người dân bản địa khai thác và sử dụng như một vị thuốc hỗ trợ chăm sóc sức khỏe.
Theo tiếng Tày – Nùng, cây hồng rừng còn được gọi là Mác Lọa. Người dân thường thu hái lá, thân và rễ cây hồng rừng để nấu nước uống giúp thanh nhiệt, làm mát cơ thể, giải độc gan. Theo kinh nghiệm dân gian, rễ cây hồng rừng sắc uống giúp giải độc rượu rất tốt, người bị say rượu chỉ cần uống 3 bát nước hồng rừng tỉnh rượu nhanh.
1. Đặc điểm thực vật của cây hồng rừng
Cây hồng rừng có một số đặc điểm chung giúp phân biệt với các loài cây khác trong rừng:
Vỏ cây màu nâu xám, tương đối nhẵn khi còn non
Lá mọc so le, phiến lá dày, mặt lá nhẵn
Lá thường có màu xanh đậm, mép nguyên
Cây sinh trưởng chậm, sống lâu năm
Hồng rừng thường mọc ở vùng rừng núi, nơi đất thoát nước tốt, ít khi thấy ở khu vực đồng bằng. Chính điều kiện sinh trưởng tự nhiên khắc nghiệt này được cho là giúp cây tích lũy nhiều hoạt chất có lợi.
2. Bộ phận dùng làm thuốc của cây hồng rừng
Theo kinh nghiệm dân gian, lá hồng rừng là bộ phận được sử dụng phổ biến nhất trong các bài thuốc hỗ trợ sức khỏe. Lá thường được dùng để hỗ trợ ổn định huyết áp, giúp thanh nhiệt và điều hòa cơ thể.
Bên cạnh lá, thân và rễ cây hồng rừng cũng được một số địa phương sử dụng trong các bài thuốc dân gian, đặc biệt là phần rễ, thường được dùng hỗ trợ điều trị viêm gan, giúp mát gan và tăng cường chức năng giải độc của cơ thể.
3. Tính vị và quy kinh của cây hồng rừng
Theo y học cổ truyền, cây hồng rừng được mô tả với các đặc tính cơ bản như sau:
Tính mát
Vị hơi đắng, chát nhẹ
Quy vào tâm và can (theo kinh nghiệm dân gian)
Nhờ tính mát và vị đắng nhẹ, hồng rừng thường được dùng với mục đích làm dịu thần kinh, thanh nhiệt, hỗ trợ điều hòa cơ thể.
4. Công dụng cây hồng rừng
Theo kinh nghiệm dân gian và Y học cổ truyền, cây hồng rừng có nhiều công dụng trong việc hỗ trợ chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến gan và rối loạn bên trong cơ thể. Cụ thể:
Thanh nhiệt, làm mát cơ thể
Hỗ trợ giải độc gan, cải thiện chức năng gan
Giảm tình trạng nóng trong, bứt rứt, nổi mụn
Hỗ trợ các trường hợp nóng gan, viêm gan thể nhẹ
Giúp cải thiện tình trạng vàng da do chức năng gan suy giảm
Hỗ trợ ổn định huyết áp (theo kinh nghiệm dân gian)
Giúp an thần, hỗ trợ giấc ngủ khi dùng đúng cách
Hỗ trợ tăng cường sức đề kháng, nâng cao thể trạng
- Giảm mỡ máu, mỡ gan rất tốt.
Trong dân gian, lá hồng rừng thường được dùng dưới dạng sắc nước uống hằng ngày nhằm giúp cơ thể thanh lọc, giảm nhiệt và hỗ trợ chức năng gan một cách tự nhiên.
5. Cách dùng cây hồng rừng:
Người dân vùng cao thường sử dụng cây hồng rừng theo cách đơn giản:
Sắc thân, rễ hoặc lá khô lấy nước uống, liều lượng từ 50g – 100gram
Uống trong ngày, dùng theo từng đợt ngắn
Có thể kết hợp với các thảo dược thanh nhiệt khác như:
Rễ cỏ tranh
Diệp hạ châu
Cỏ mần trầu
6. Đối tượng phù hợp sử dụng cây hồng rừng
Cây hồng rừng thường phù hợp với:
Người hay bị nóng trong
Người làm việc căng thẳng, dễ mệt mỏi
Người có biểu hiện nóng gan mức độ nhẹ
Người sinh sống ở vùng khí hậu nóng
7. Lưu ý khi dùng cây hồng rừng
Chỉ dùng để hỗ trợ sức khỏe, không thay thế thuốc điều trị.
Sử dụng với liều lượng vừa phải, không nên dùng kéo dài.
Phụ nữ mang thai, cho con bú, trẻ nhỏ nên hỏi ý kiến người có chuyên môn trước khi dùng.
Chọn dược liệu sạch, không ẩm mốc, sơ chế kỹ trước khi sử dụng.
Ngưng dùng nếu có biểu hiện bất thường trong quá trình sử dụng.
8. So sánh cây hồng rừng có mấy loại?
Bảng so sánh cây hồng rừng và cây hồng nhà (theo YHCT)
| Tiêu chí | Cây hồng rừng | Cây hồng nhà |
|---|---|---|
| Hình thái | Cây gỗ nhỏ, mọc hoang, lá dày, cứng, mặt lá sần, vị chát | Cây gỗ trồng, lá mềm hơn, ít chát |
| Tính vị | Vị đắng chát, tính mát | Vị ngọt nhẹ, tính bình |
| Dược tính | Thanh nhiệt, giải độc, mát gan, an thần nhẹ | Dược tính nhẹ, thiên về bồi bổ |
| Công dụng | Hỗ trợ nóng trong, viêm gan nhẹ, mất ngủ, mụn | Chủ yếu dùng làm thực phẩm, ít dùng làm thuốc |
| Bộ phận dùng | Lá, thân, rễ | Chủ yếu là quả |



