Cây mía dò còn có tên gọi khác là Cát Lồi, Củ Cát Lồi là một trong những loại cây thuốc quý được người đồng bào dân tộc vùng cao sử dụng trong các bài thuốc gia truyền và nổi tiếng với nhiều công dụng chữa bệnh và hỗ trợ sức khỏe trong Đông y. Loại cây này mọc hoang khắp khu vực miền núi phía Bắc, tuy nhiên lại ít người biết công dụng tuyệt với của cây mía dò với sức khoẻ.
Cây Mía Dò giúp thanh nhiệt, lợi tiểu, hỗ trợ gan thận, giảm phù nề và duy trì sức khỏe tự nhiên một cách an toàn và hiệu quả. Đặ biệt mía dò được dùng trong các bài thuốc dân gian giúp hỗ trợ điều trị xơ gan, viêm gan, giải độc gan và cải thiện chức năng gan hiệu quả.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cây mía dò, công dụng, cách dùng, một số bài thuốc nam từ cây mía dò, giá bán và những lưu ý khi sử dụng cây mía dò an toàn, và hiệu quả cao.
1. Giới thiệu về cây mía dò
Cây mía dò (tên khoa học: Saccharum arundinaceum) thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), là loại cây thân thảo, sống lâu năm, mọc phổ biến ở các vùng đồi núi, ven sông hoặc bờ bụi ở miền Bắc và Trung Việt Nam.
Đặc điểm nhận dạng cây mía dò:
Thân cây cao từ 2 – 4 mét, có màu xanh lục hoặc hơi nâu khi già.
Lá dài, hình mác, có mép lá hơi gợn sóng, mặt trên xanh đậm, mặt dưới nhạt hơn.
Cụm hoa mọc ở ngọn thân, hình chùy hoặc bông nhỏ, màu trắng ngà.
Rễ mía dò phát triển mạnh, có khả năng sinh sản và lan rộng nhanh chóng.
Trong dân gian, mía dò được sử dụng cả thân, lá và rễ để làm thuốc lợi tiểu, thanh nhiệt hoặc bào chế kết hợp với nhiều vị thuốc khác để điều trị một số bệnh lý cụ thể. Ngoài ra mía dò còn được dùng để hỗ trợ trị đau xương khớp, giảm mỏi lưng và làm mạnh gân cốt sau khi lao động nặng. Một số vùng còn dùng mía dò sắc uống giúp, giảm viêm và hỗ trợ tiêu hóa

2. Thành phần hóa học của cây mía dò
Nghiên cứu dược liệu cho thấy, cây mía dò chứa nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe, bao gồm:
Tinh bột và đường tự nhiên: cung cấp năng lượng và hỗ trợ tiêu hóa.
Flavonoid và saponin: giúp chống oxy hóa, kháng viêm và tăng cường hệ miễn dịch.
Alkaloid: hỗ trợ giảm đau, chống co thắt cơ trơn.
Các khoáng chất và vitamin: như canxi, kali, vitamin B1, B2, giúp bồi bổ cơ thể.
Nhờ những thành phần này, mía dò có khả năng hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến tiêu hóa, hô hấp và xương khớp.
3. Tính vị và Quy kinh của cây mía dò
Trong y học cổ truyền, tính vị và quy kinh là cơ sở quan trọng để xác định công dụng và cách sử dụng của thảo dược. Cây mía dò cũng được đánh giá theo các đặc điểm này:
Tính vị
Vị ngọt: Cây mía dò có vị ngọt nhẹ, chủ yếu từ đường tự nhiên. Vị ngọt giúp bồi bổ cơ thể, tăng năng lượng và hỗ trợ hoạt động của các tạng phủ, đặc biệt là tỳ vị trong hệ tiêu hóa.
Tính mát (hàn): Mía dò có tính mát, giúp thanh nhiệt, giải độc và làm dịu các phản ứng viêm nhẹ trong cơ thể. Tính mát này giúp giảm cảm giác nóng trong người, hạ sốt nhẹ và cải thiện tình trạng mệt mỏi do nhiệt.
Không độc: Mía dò được đánh giá là an toàn, không gây tác dụng phụ khi sử dụng đúng liều lượng, có thể dùng lâu dài để bồi bổ cơ thể hoặc hỗ trợ điều trị các bệnh nhẹ.
Quy kinh
Quy kinh tỳ, vị, phế và thận: Theo y học cổ truyền, mía dò đi vào các kinh tỳ, vị, phế và thận, nhờ đó tác động đến nhiều cơ quan trong cơ thể.
Công dụng theo quy kinh: Nhờ quy kinh này, mía dò vừa hỗ trợ tiêu hóa, điều hòa tỳ vị, vừa cải thiện hô hấp, giảm ho, đồng thời giúp bổ thận, tăng cường thể lực và hỗ trợ xương khớp.
Xem thêm: Ứng dụng lâm sàng từ các bộ phận của mía dò điều trị bệnh
4. Công dụng của cây mía dò trong YHCT

Cây mía dò từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền nhờ nhiều công dụng nổi bật, vừa hỗ trợ sức khỏe hàng ngày, vừa hỗ trợ điều trị bệnh lý.
Hỗ trợ điều trị viêm phụ khoa, bạch đới, khí hư
Một công dụng ít người biết nhưng quan trọng của mía dò là hỗ trợ sức khỏe sinh dục nữ:
Điều trị viêm nhiễm phụ khoa: Nước sắc mía dò có đặc tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm tình trạng viêm âm đạo, ngứa, khó chịu.
Hỗ trợ điều trị bạch đới, khí hư: Sử dụng mía dò theo bài thuốc dân gian có thể giúp cân bằng dịch tiết âm đạo, giảm hiện tượng khí hư bất thường.
Cải thiện sức khỏe sinh sản: Dùng đều đặn kết hợp vệ sinh sạch sẽ giúp phòng ngừa viêm nhiễm tái phát, tăng cường sức khỏe sinh lý nữ.
Xem thêm: Sử dụng củ mía dò hỗ trợ điều trị viêm phụ khoa an toàn tại nhà
Hỗ trợ tiêu hóa
Một trong những công dụng nổi bật nhất của mía dò là hỗ trợ tiêu hóa. Lá, thân và rễ cây chứa nhiều chất xơ và đường tự nhiên, giúp kích thích hoạt động nhu động ruột, cải thiện khả năng tiêu hóa thức ăn.
Giảm đầy bụng, khó tiêu: Nước sắc từ lá hoặc thân mía dò uống hằng ngày giúp giảm cảm giác nặng bụng, khó tiêu sau bữa ăn.
Hỗ trợ điều trị táo bón: Chất xơ trong mía dò hấp thụ nước, làm mềm phân, hỗ trợ đại tiện dễ dàng hơn.
Kích thích tiết dịch tiêu hóa: Các hợp chất sinh học trong mía dò giúp tăng tiết enzym tiêu hóa, từ đó tăng khả năng hấp thụ dưỡng chất và năng lượng.
Việc sử dụng mía dò đều đặn có thể giúp duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh, giảm các triệu chứng rối loạn tiêu hóa nhẹ và hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột cân bằng.
Giải nhiệt, thanh lọc cơ thể
Trong dân gian, mía dò được biết đến với khả năng giải nhiệt và thanh lọc cơ thể, đặc biệt vào mùa hè hoặc khi cơ thể bị nóng trong.
Hạ sốt nhẹ và giảm nhiệt: Nước sắc từ thân và lá mía dò giúp làm mát cơ thể, giảm cảm giác nóng bức, khô miệng.
Thanh lọc gan, thận: Các hợp chất tự nhiên trong cây có khả năng hỗ trợ loại bỏ độc tố tích tụ trong gan và thận, từ đó cải thiện chức năng cơ quan bài tiết.
Giảm viêm nhẹ: Một số nghiên cứu sơ bộ cho thấy mía dò có đặc tính kháng viêm nhẹ, giúp giảm tình trạng viêm niêm mạc và các phản ứng nhiệt trong cơ thể.
Sử dụng mía dò theo cách pha nước uống nhẹ nhàng giúp cơ thể duy trì trạng thái cân bằng, tăng cường năng lượng và giảm mệt mỏi.
Hỗ trợ điều trị ho, cảm mạo
Mía dò còn được xem là thảo dược hỗ trợ hệ hô hấp, đặc biệt với các triệu chứng ho, cảm cúm, sổ mũi.
Giảm đờm và làm dịu cổ họng: Các hợp chất alkaloid và flavonoid trong lá và thân mía dò có tác dụng làm dịu niêm mạc cổ họng, giảm ho khan và ho có đờm.
Kháng viêm: Mía dò giúp giảm viêm đường hô hấp trên, hỗ trợ cơ thể nhanh chóng hồi phục khi bị cảm mạo.
Hỗ trợ điều trị cảm cúm: Uống nước sắc mía dò kết hợp với mật ong hoặc gừng có thể tăng hiệu quả giảm ho, hạ sốt nhẹ và cải thiện sức khỏe tổng thể.
Nhờ vậy, mía dò thường được dùng trong các bài thuốc dân gian điều trị ho, cảm lạnh hoặc đau họng vào mùa lạnh.
Bồi bổ cơ thể
Sử dụng mía dò lâu dài có tác dụng bồi bổ cơ thể và tăng cường sức khỏe tổng thể.
Tăng cường thể lực: Đường tự nhiên trong cây cung cấp năng lượng nhanh chóng, giúp giảm mệt mỏi, uể oải sau lao động hoặc học tập.
Bổ sung khoáng chất: Mía dò chứa canxi, kali, vitamin B1, B2,… hỗ trợ hoạt động cơ bắp và hệ thần kinh.
Hỗ trợ hồi phục sau ốm: Người mới khỏi bệnh hoặc cơ thể suy nhược dùng mía dò giúp phục hồi sức khỏe nhanh hơn.
Ngoài ra, việc dùng mía dò kết hợp với các loại thảo dược khác còn giúp tăng hiệu quả bồi bổ cơ thể theo nguyên lý y học cổ truyền.
Hỗ trợ xương khớp
Một lợi ích quan trọng khác là hỗ trợ sức khỏe xương khớp, đặc biệt với người cao tuổi hoặc lao động nặng.
Giảm viêm khớp: Các hợp chất flavonoid và saponin có khả năng giảm các phản ứng viêm ở khớp, giảm đau nhức và sưng tấy.
Hỗ trợ điều trị đau lưng, nhức mỏi: Sử dụng rễ hoặc thân mía dò ngâm rượu hoặc sắc nước có thể giúp giảm đau cơ, khớp, tăng cường linh hoạt cho các khớp.
Phòng ngừa thoái hóa xương: Chất khoáng và hoạt chất sinh học trong cây giúp bổ sung dưỡng chất cần thiết cho xương và sụn, hỗ trợ phòng ngừa thoái hóa.
5. Cách sử dụng cây mía dò
Mía dò có thể sử dụng dưới nhiều hình thức: làm trà, sắc nước, ngâm rượu hoặc chế biến thành thuốc bột.
Sắc nước uống
Nguyên liệu: 20–30g thân và lá mía dò khô.
Cách làm: rửa sạch, cắt nhỏ, cho vào ấm với 500ml nước, đun sôi 15–20 phút, uống khi ấm.
Công dụng: thanh nhiệt, giải độc, hỗ trợ tiêu hóa.
Ngâm rượu
Nguyên liệu: 100g rễ mía dò khô, 500ml rượu trắng 40–45 độ.
Cách làm: rửa sạch rễ, phơi khô, cho vào bình thủy tinh, đổ rượu ngập, ngâm 2–3 tuần.
Công dụng: bồi bổ sức khỏe, hỗ trợ xương khớp, tăng cường sinh lực.
Pha trà
Nguyên liệu: 5–10g lá mía dò khô.
Cách làm: hãm với 200ml nước sôi 10 phút, uống hằng ngày.
Công dụng: hỗ trợ tiêu hóa, giảm ho, mát gan.
Chế biến thuốc bột
Lá và rễ mía dò phơi khô, tán thành bột, có thể trộn với mật ong để dễ uống.
Công dụng: dùng trong các bài thuốc dân gian điều trị ho, đau bụng hoặc mệt mỏi.
6. Một số bài thuốc nam dùng cây mía dò
Bài thuốc, Nguyên liệu & Cách dùng, Công dụng.
| Bài thuốc | Nguyên liệu & Cách dùng | Công dụng |
|---|---|---|
| 1. Chữa sỏi thận | 30g rễ mía dò, 20g râu ngô, 10g kim tiền thảo. Rửa sạch, sắc với 500ml nước, đun sôi còn 250–300ml. Uống 2 lần/ngày sau bữa ăn. | Hỗ trợ thận, lợi tiểu, đào thải cặn sỏi nhỏ, giảm nguy cơ hình thành sỏi. |
| 2. Chữa đau xương khớp | 30g rễ hoặc thân mía dò, 15g lá ngải cứu, 10g quế chi. Rửa sạch, sắc với 500ml nước, đun 15–20 phút, uống ấm. Hoặc ngâm rượu 30–45 ngày, uống 30–50ml/ngày. | Giảm đau nhức xương khớp, hỗ trợ viêm khớp, tăng lưu thông khí huyết, linh hoạt khớp. |
| 3. Chữa viêm gan, xơ gan | 30g thân mía dò, 20g nhân trần, 10g diệp hạ châu. Rửa sạch, sắc với 500ml nước, đun còn 250ml, uống 2 lần/ngày. | Hỗ trợ giải độc gan, giảm viêm gan, tăng cường chức năng gan, phòng xơ gan. |
| 4. Hỗ trợ viêm phụ khoa, bạch đới, khí hư | 20g thân/lá mía dò, 15g lá trinh nữ hoàng cung, 10g ích mẫu. Rửa sạch, sắc với 500ml nước, đun còn 250ml. Chia 2 lần/ngày, dùng 1–2 tuần. | Giảm viêm phụ khoa, cân bằng dịch tiết âm đạo, giảm khí hư, ngứa ngáy. |
| 5. Trị viêm đường tiết niệu | 30g rễ mía dò, 20g cỏ mần trầu, 10g râu ngô. Rửa sạch, sắc với 500ml nước, đun còn 250–300ml, uống 2 lần/ngày. | Giảm viêm đường tiết niệu, lợi tiểu, đào thải vi khuẩn, ngăn ngừa tái phát. |
7. Lưu ý khi sử dụng cây mía dò
Mặc dù mía dò là thảo dược an toàn, nhưng cần lưu ý một số điều:
Không dùng quá liều lượng khuyến cáo để tránh tác dụng phụ như tiêu chảy hoặc mệt mỏi.
Người bị tiểu đường nên hạn chế uống nước mía dò do hàm lượng đường tự nhiên cao.
Phụ nữ mang thai và cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Bảo quản dược liệu khô nơi khô ráo, tránh ẩm mốc.
8. Mua cây mía dò ở đâu uy tín?
Nam Dược Quang Sáng — chuyên cung cấp thảo dược dân tộc, dược liệu sạch, thảo mộc gia truyền, cây thuốc nam, cây mía dò tại địa phương, có nguồn gốc rõ ràng, sạch, đảm bảo.
Số điện thoại: 0974.009.399
Nhờ lựa chọn ở nơi như Nam Dược Quang Sáng, bạn có khả năng đảm bảo dược liệu tránh hàng giả, hàng kém chất lượng, đồng thời dễ hơn trong việc kiểm tra nguồn gốc xuất xứ.
9. Kết luận
Cây mía dò là một loại thảo dược quý, dễ trồng, dễ sử dụng, và có nhiều lợi ích cho sức khỏe: từ hỗ trợ tiêu hóa, giải nhiệt, giảm ho, bồi bổ cơ thể đến chăm sóc xương khớp. Khi biết cách sử dụng đúng liều lượng và bảo quản hợp lý, mía dò có thể trở thành một phần không thể thiếu trong các bài thuốc dân gian và chế độ chăm sóc sức khỏe tự nhiên. Đồng thời, việc trồng mía dò tại nhà cũng giúp bạn chủ động nguồn dược liệu sạch, tiết kiệm chi phí và đảm bảo an toàn.
FAQ ? Về Cây Mía Dò
| Câu hỏi | Câu trả lời | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1. Cây mía dò chữa bệnh gì? | Hỗ trợ tiêu hóa, giảm đầy bụng, ho, cảm mạo, mệt mỏi, đau nhức xương khớp và thanh nhiệt cơ thể. | Dùng phù hợp với các triệu chứng nhẹ đến trung bình. |
| 2. Cách dùng mía dò như thế nào? | Sắc nước uống, pha trà, ngâm rượu hoặc tán bột làm thuốc. | Lựa chọn hình thức phù hợp với mục đích sử dụng. |
| 3. Liều lượng dùng mía dò bao nhiêu là hợp lý? | 20–30g lá/thân khô khi sắc nước; ngâm rượu dùng 30–50ml/ngày. | Tùy cơ địa có thể điều chỉnh; không vượt quá liều khuyến cáo. |
| 4. Dùng mía dò có tác dụng phụ không? | Thường an toàn; dùng quá liều có thể gây tiêu chảy hoặc mệt mỏi. | Theo dõi cơ thể, ngưng dùng nếu có phản ứng bất thường. |
| 5. Ai không nên dùng mía dò? | Người tiểu đường hạn chế; phụ nữ mang thai hoặc cho con bú nên hỏi bác sĩ. | Để tránh tác dụng phụ hoặc tương tác với thuốc khác. |
| 6. Dùng mía dò bao lâu thì thấy hiệu quả? | 1–2 tuần với triệu chứng nhẹ; vài tuần với bệnh mạn tính. | Hiệu quả khác nhau tùy cơ địa và mức độ bệnh. |
| 7. Mía dò có thể kết hợp với thuốc khác không? | Có thể kết hợp, nhưng nên hỏi ý kiến thầy thuốc. | Tránh tương tác với thuốc tây hoặc các thảo dược khác. |
| 8. Mía dò có dùng hàng ngày được không? | Có thể dùng hàng ngày trong liều lượng vừa phải. | Không lạm dụng; kết hợp chế độ ăn uống cân bằng. |
| 9. Có cần chế biến mía dò trước khi dùng? | Lá, thân và rễ nên rửa sạch, phơi hoặc sấy khô trước khi dùng. | Giữ vệ sinh và bảo quản dược liệu. |
| 10. Nên uống mía dò vào thời điểm nào trong ngày? | Buổi sáng hoặc buổi trưa, sau bữa ăn hoặc khi cảm thấy mệt mỏi. | Giúp hấp thu tốt và tránh kích thích dạ dày lúc đói. |

Cây Bầu Đất Tím – Thảo Dược Hỗ Trợ Các Vấn Đề Phụ Nữ
Cây Bàn Tay Ma: Thảo Dược Giải Độc Gan Của Người Dao 








