1. Giới thiệu về cây mâm xôi
Cây mâm xôi, Tiếng Tày – Nùng còn gọi là Pắc Mạ hay dâu rừng chín đỏ, là cây thân bụi thuộc họ Rosaceae.
Trong Y học cổ truyền (YHCT), mâm xôi được đánh giá là dược liệu bổ dưỡng, có tác dụng:
Lợi tiểu
Bổ huyết
Thanh nhiệt
Kiện tỳ vị
Loài cây này mọc nhiều ở vùng núi cao, khí hậu mát mẻ, đặc biệt ở các tỉnh Tuyên Quang, Cao Bằng, Thái Nguyên…..vv
Quả mâm xôi nổi bật với màu đỏ mọng, giàu:
Vitamin C
Chất chống oxy hóa
Hợp chất flavonoid
Quả và lá mâm xôi từ lâu đã được dùng trong các bài thuốc chữa bệnh phụ khoa, tiêu hóa và bổ máu.
Sự tích cây mâm xôi:
Ngày xưa, cô gái hiền hậu tên Mai phát hiện một bụi cây lạ trong rừng với những quả đỏ mọng sáng như ngọc. Khi hái về cho cha mẹ ăn, cả hai nhanh chóng khỏe mạnh. Tin lan ra khắp làng, mọi người đều dùng quả mâm xôi và thấy cơ thể khỏe mạnh hơn.
Từ đó, cây được gọi là mâm xôi, trở thành dược liệu quý trong YHCT, giúp bổ huyết, kiện tỳ, tăng sức khỏe, đồng thời mang ý nghĩa may mắn, trường thọ.
2. Đặc điểm nhận dạng cây mâm xôi
Hiểu đúng đặc điểm giúp nhận biết mâm xôi trong thiên nhiên và phân biệt với các loài dâu rừng khác.
Thân cây: Cây bụi cao 1–2 m, thân có gai nhọn mềm, phân nhánh nhiều.
Lá: Lá kép gồm 3–5 lá chét hình bầu dục, mép răng cưa, mặt trên xanh thẫm, mặt dưới nhạt hơn, hơi có lông tơ.
Hoa: Hoa màu trắng hoặc hồng nhạt, mọc thành chùm vào mùa xuân – hạ.
Quả: Quả tụ hình cầu, chín đỏ mọng, vị ngọt chua, giàu đường tự nhiên và axit hữu cơ.
Rễ: Rễ mảnh, phát triển ngang, hấp thu dưỡng chất từ đất.
3. Tính vị, quy kinh theo YHCT
Trong YHCT, mâm xôi có vị ngọt, hơi chua, tính bình, đi vào các kinh:
Quy kinh: Tỳ, Vị, Thận
Tác dụng chủ yếu: Bổ tỳ vị, kiện tỳ, bổ huyết, lợi tiểu, thanh nhiệt, nhuận tràng
Giải thích:
Vị ngọt: Bổ khí, dưỡng huyết, hỗ trợ tỳ vị.
Vị chua: Kiềm hãm khí hư, cố tinh, dưỡng can, chống xuất huyết.
Tính bình: Dùng lâu dài an toàn, không gây nóng hay lạnh quá mức.
4. Công dụng của cây mâm xôi theo YHCT
Bổ huyết, dưỡng khí
Quả và lá chứa vitamin C, sắt và flavonoid, giúp:
Tạo hồng cầu
Cải thiện thiếu máu, da xanh xao, mệt mỏi
Bổ huyết sau sinh hoặc sau ốm
Hỗ trợ tiêu hóa, kiện tỳ
Kích thích tiêu hóa, tăng tiết dịch tiêu hóa, giảm đầy bụng, ăn uống kém. Quả mâm xôi đi vào kinh tỳ, giúp tỳ vị khỏe, hấp thu dưỡng chất tốt hơn.
Thanh nhiệt, giải độc
Hạ nhiệt, giải độc cơ thể, thích hợp khi:
Sốt nhẹ
Nóng trong
Mẩn ngứa do tích nhiệt
Lợi tiểu, nhuận tràng
Tăng lượng nước tiểu, bài tiết độc tố
Hỗ trợ chức năng thận
Kích thích nhu động ruột nhẹ, tốt cho người táo bón hoặc tỳ vị hư khô
Hỗ trợ thoái hóa cột sống
Theo YHCT, thoái hóa cột sống liên quan thận hư, can thận yếu. Quả và lá mâm xôi giúp:
Bổ huyết, kiện tỳ
Dưỡng can thận
Giảm đau lưng, mỏi gối
Cách dùng: Kết hợp mâm xôi với Đỗ trọng Nam , Cẩu tích, Thiên niên kiện, sắc uống hàng ngày.
Hỗ trợ vô sinh, hiếm muộn
Bổ huyết, tăng lưu thông khí huyết
Điều hòa kinh nguyệt
Hỗ trợ thụ thai ở nữ và cải thiện chất lượng tinh trùng ở nam
Cách dùng: Kết hợp với Đương quy, Thỏ ty tử, Ba kích, sắc uống hoặc ngâm rượu theo hướng dẫn YHCT.
Hỗ trợ sinh lý yếu
Bổ huyết, kiện tỳ
Tăng cường sinh lực, cải thiện mệt mỏi
Cách dùng: Kết hợp với Ba kích, Nhục thung dung, Đông trùng hạ thảo để bồi bổ cơ thể và tăng cường sinh lý.
5. Các bộ phận dùng làm thuốc
Quả chín: Tươi hoặc sấy khô, bổ huyết, hỗ trợ tiêu hóa
Lá: Sắc nước uống hoặc làm trà, điều hòa kinh nguyệt, giảm đau bụng
Rễ và thân: Có thể sắc làm thuốc lợi tiểu hoặc chữa tiêu chảy
6. Cách dùng cây mâm xôi
Quả tươi: 50–100g/ngày, bổ dưỡng, thanh nhiệt
Quả sấy khô: 15–20g sắc uống 2–3 lần/ngày
Ngâm mật ong: 20–30g quả khô ngâm, hỗ trợ bổ huyết và tăng sức đề kháng
Lá mâm xôi: 5–15g lá khô, hãm với nước sôi hoặc đun 10–15 phút, giúp thanh nhiệt, lợi tiểu, hỗ trợ tiêu hóa, giảm đau bụng kinh nhẹ
7. Một số bài thuốc cổ truyền từ mâm xôi
Bổ huyết, phục hồi sau sinh
20g quả mâm xôi khô, 10g táo tàu, 5g cam thảo
Sắc với 500ml nước, uống 2 lần/ngày
Hỗ trợ sinh lý yếu
15g quả mâm xôi khô, 10g ba kích, 10g nhục thung dung
Sắc uống 1 lần/ngày
Hỗ trợ viêm phụ khoa (khí hư, ngứa)
10g lá mâm xôi khô, 8g ích mẫu, 6g khổ sâm
Sắc uống trong ngày
Hỗ trợ vô sinh – hiếm muộn
15g quả mâm xôi khô, 10g thỏ ty tử, 10g đương quy
Sắc uống 1 lần/ngày
Hỗ trợ tiêu hóa, kiện tỳ
15g quả mâm xôi khô, 10g sơn tra, 10g hoài sơn
Sắc uống sau bữa ăn
Giảm đau bụng kinh, điều hòa kinh nguyệt
10g lá mâm xôi khô, 5g ích mẫu, 5g hương phụ
Sắc với 400ml nước, uống 1–2 lần/ngày trước kỳ kinh
Thanh nhiệt, lợi tiểu
20g lá và quả mâm xôi + 5g rễ nhọ nồi
Sắc uống
8. Dược lý hiện đại
Nghiên cứu hiện đại cũng xác nhận công dụng truyền thống của mâm xôi:
Chống oxy hóa: Flavonoid, anthocyanin giúp ngăn ngừa tổn thương tế bào
Kháng viêm: Phenolic trong quả và lá giúp giảm viêm, hỗ trợ viêm loét dạ dày – ruột
Hỗ trợ sinh lý phụ nữ: Lá mâm xôi cân bằng nội tiết tố, giảm đau bụng kinh
Chống vi khuẩn: Dịch chiết từ quả ức chế một số vi khuẩn gây hại
9. Lưu ý khi sử dụng
Người tỳ vị hư hàn: Dùng quả mâm xôi cần cân nhắc, tránh tiêu chảy nhẹ
Phụ nữ mang thai: Dùng lá mâm xôi giai đoạn cuối thai kỳ theo hướng dẫn y tế
Người dị ứng: Một số có thể bị mẩn đỏ, ngứa khi ăn quả tươi
Kết hợp thuốc khác: Lành tính nhưng nên hỏi chuyên gia nếu đang dùng thuốc khác
10. Kết luận
Cây mâm xôi là thảo dược quý trong YHCT, có nhiều công dụng:
Bổ huyết, kiện tỳ
Lợi tiểu, thanh nhiệt
Hỗ trợ điều hòa kinh nguyệt
Quả và lá mâm xôi không chỉ là món ăn dân gian mà còn là nguồn dược liệu bổ dưỡng, an toàn, dùng lâu dài. Kết hợp YHCT và nghiên cứu hiện đại, mâm xôi xứng đáng là dược liệu vàng cho sức khỏe toàn diện, đặc biệt cho phụ nữ và người cần bồi bổ cơ thể.
Dược liệu mâm xôi chuẩn, sạch, uy tín tại Nam Dược Quang Sáng
Liên hệ tư vấn và đặt hàng: 0974 009 399
FAQ – Những câu hỏi thường gặp về Cây Mâm Xôi
1. Cây mâm xôi là gì?
Cây mâm xôi (Rubus spp.) là cây bụi mọc hoang ở đồi núi, vừa cho quả ăn được vừa là dược liệu trong dân gian.
2. Bộ phận nào của cây mâm xôi được dùng làm thuốc?
Thân, rễ, lá và quả đều được sử dụng, trong đó rễ mâm xôi là bộ phận được dùng nhiều nhất.
3. Cây mâm xôi có công dụng gì trong dân gian?
Dân gian thường dùng để hỗ trợ tiêu hoá, lợi tiểu, thanh nhiệt, cải thiện tình trạng tiểu buốt, đau nhức nhẹ. Không thay thế thuốc điều trị.
4. Rễ mâm xôi có dùng được hàng ngày không?
Có thể dùng ở liều nhỏ theo hướng dẫn dân gian. Người có bệnh nền nên tham khảo ý kiến chuyên môn.
5. Ai nên dùng cây mâm xôi?
Người bị nóng trong, tiểu ít, tiểu buốt nhẹ, người cần thức uống thảo dược tự nhiên.
Không khuyến khích phụ nữ mang thai, đang cho con bú, hoặc người đang dùng thuốc đặc trị.6. Uống cây mâm xôi bao lâu thì có tác dụng?
Tác dụng hỗ trợ thường cảm nhận sau vài ngày – vài tuần, tùy cơ địa và mục đích dùng.
7. Cây mâm xôi có tác dụng phụ không?
Thường lành tính, nhưng dùng quá liều có thể gây khó chịu bụng, đi ngoài. Nên dùng đúng lượng.
8. Có thể dùng chung cây mâm xôi với thảo dược khác không?
Có, nhiều nơi phối hợp với kim tiền thảo, râu mèo, rau má… tuy nhiên cần chọn liều lượng phù hợp.
9. Cây mâm xôi khác gì với mâm xôi đỏ (quả)?
– Mâm xôi làm thuốc chủ yếu dùng rễ và thân.
– Mâm xôi đỏ là cây trồng lấy quả.
Chúng thuộc cùng chi nhưng công dụng khác nhau.10. Cách phân biệt rễ mâm xôi thật và giả?
Rễ thật màu vàng nâu, có gai nhỏ dọc thân.
Mùi thơm nhẹ, khi bẻ có xơ dai.
Không bị mốc, không vụn bột.

Cây Mỏ Quạ – Thảo Dược Quý Hỗ Trợ Gan & Xương Khớp 









