Tầm gửi cây ngái là một trong những dược liệu quen thuộc, được người dân vùng cao sử dụng theo kinh nghiệm dân gian trong việc chăm sóc và nâng cao sức khỏe. Đây là loài thực vật bán ký sinh, thường mọc bám trên thân cây ngái và được thu hái, phơi khô để dùng trong các bài nước uống truyền thống.
Nhờ đặc tính lành tính, dễ sử dụng, tầm gửi cây ngái thường được nhắc đến với các công dụng tham khảo như hỗ trợ thanh nhiệt, lợi tiểu, bồi bổ cơ thể và duy trì thể trạng ổn định. Chính vì vậy, dược liệu này ngày càng được nhiều người quan tâm và tìm hiểu. Bài viết dưới đây cung cấp đầy đủ thông tin: đặc điểm nhận biết – giá trị dược tính – các bài thuốc gia truyền – liều dùng – lưu ý, giúp bạn hiểu rõ và sử dụng dược liệu đúng cách, mang lại hiệu quả cao nhất.

1. Tầm gửi cây ngái là gì?
Tầm gửi là nhóm cây bán ký sinh, nghĩa là sống nhờ một phần dinh dưỡng từ cây chủ nhưng vẫn tự quang hợp bình thường. Trong tự nhiên, tầm gửi có nhiều loại: tầm gửi dâu, tầm gửi nghiến, tầm gửi gạo, tầm gửi mít… Trong đó, tầm gửi cây ngái là loại có dược tính cao và được dân gian dùng rộng rãi.
Cây ngái (tên khác: ngái tía, ngái rừng) thuộc họ dâu tằm. Thân to, vỏ xám, lá rộng, quả màu vàng khi chín. Tầm gửi mọc bám trên thân hoặc cành lớn của cây ngái tạo thành từng bụi nhỏ. Dược liệu lấy từ tầm gửi mọc trên cây khỏe, có tuổi đời 3–5 năm thì dược tính cao nhất.

2. Đặc điểm nhận biết tầm gửi cây ngái
Việc nhận biết đúng loại tầm gửi rất quan trọng, giúp bạn tránh nhầm với tầm gửi các cây khác khi dược tính không tương đồng.
Đặc điểm hình thái
Thân: Dạng bụi nhỏ, cao 40–70cm. Cành non màu xanh nhạt, về già chuyển nâu nhẹ.
Lá: Mọc đối hoặc hơi so le, phiến lá bầu dục, mặt trên xanh thẫm, mặt dưới xanh nhạt.
Hoa: Nhỏ, màu vàng nhạt, mọc thành chùm ở nách lá.
Quả: Mọng nhỏ, khi non xanh, khi già vàng và nhiều hạt.
Mùi vị: Khi phơi khô có mùi thảo mộc dễ chịu, vị hơi ngọt và tính mát.
Thu hái và sơ chế
Dược liệu được thu hái quanh năm, nhưng tốt nhất vào mùa khô. Người ta cắt cả cành và lá, loại bỏ tạp chất, rửa sạch, phơi nắng nhẹ hoặc sấy ở nhiệt thấp để giữ trọn dược chất.
3. Tính vị – Quy kinh theo Y học cổ truyền
Theo YHCT, tầm gửi cây ngái có:
Tính: Mát
Vị: Hơi ngọt, thanh
Quy kinh: Chủ yếu vào can – thận – bàng quang
Thể dược lý: Làm mát cơ thể, giãn gân, bổ thận, hoạt huyết, lợi tiểu, tiêu viêm.
Nhờ đặc tính mát và lành nên dược liệu đặc biệt phù hợp với người nóng trong, thận yếu, hay đau nhức khớp, tiểu ít, cao huyết áp nhẹ hoặc cơ thể suy nhược sau ốm.

4. Thành phần dược chất nổi bật
Trong tầm gửi cây ngái chứa nhiều hoạt chất tự nhiên:
Flavonoid: Chống oxy hóa, giảm viêm, bảo vệ tế bào gan.
Tannin: Hỗ trợ kháng khuẩn, giảm viêm niêm mạc.
Polyphenol: Tăng đề kháng, thúc đẩy đào thải độc tố.
Alkaloid nhẹ: Hỗ trợ thư giãn gân mạch, giảm huyết áp ổn định.
Vitamin tự nhiên và khoáng chất: Giúp bổ dưỡng cơ thể, tăng sức bền.
Nhờ vậy, tầm gửi ngái được đánh giá cao trong hỗ trợ sức khỏe, đặc biệt ở người trung niên và người thường xuyên đau mỏi.
5. Công dụng của tầm gửi cây ngái
Đây là phần quan trọng nhất được nhiều người tìm kiếm. Tầm gửi ngái có rất nhiều tác dụng tốt, trong đó nổi bật:
Hỗ trợ điều trị đau nhức xương khớp – tê bì chân tay
Dược liệu giúp:
Giảm đau mỏi xương khớp do phong thấp
Cải thiện tình trạng tê bì, chuột rút
Giúp gân mạch được thư giãn, vận động linh hoạt hơn
Những người lao động nặng, người lớn tuổi bị xương khớp yếu dùng rất phù hợp.
Thanh nhiệt – giải độc – làm mát gan
Nhờ tính mát, tầm gửi ngái giúp:
Giảm nóng trong
Giảm mụn nhọt do nhiệt
Hỗ trợ gan đào thải độc tố tốt hơn
Làm dịu các triệu chứng men gan cao nhẹ
Đây là lý do người hay uống bia rượu, nóng gan, miệng khô rát thường dùng tầm gửi.
Hỗ trợ ổn định huyết áp
Tầm gửi giúp:
Thư giãn cơ trơn mạch máu
Tăng tuần hoàn
Giảm áp lực lên tim
Nhờ đó hỗ trợ ổn định huyết áp ở mức vừa phải mà không gây mệt mỏi.
Lợi tiểu – giảm phù nhẹ
Người bị thận yếu, tiểu ít, tiểu vàng, phù chân tay nhẹ sẽ thấy cải thiện rõ sau vài tuần dùng.
Hỗ trợ tiêu viêm – kháng khuẩn tự nhiên
Flavonoid và tannin giúp giảm viêm nhẹ ở các mô, đặc biệt:
Viêm khớp
Viêm đường tiết niệu nhẹ
Viêm gan nhẹ
Phục hồi sức khỏe sau sinh – sau ốm
Theo kinh nghiệm dân gian, phụ nữ sau sinh hay đau lưng, yếu thận dùng tầm gửi cây ngái rất tốt vì dược liệu mát, an toàn, dễ uống.
Hỗ trợ các vấn đề liên quan đến tuyên giáp
6. Cách dùng tầm gửi cây ngái
Tùy vào mục đích sử dụng có thể chế biến theo các cách sau:
Sắc nước uống hằng ngày
Dùng 20–30g tầm gửi ngái khô
Rửa sạch
Đun với 1 lít nước, sôi nhỏ 15–20 phút
Chia làm 2–3 lần uống trong ngày
Cách này phù hợp cho người muốn giải độc, mát gan, lợi tiểu.
Hãm như trà
Lấy 10–15g để vào bình giữ nhiệt
Đổ nước sôi vào hãm 20 phút
Uống thay nước lọc
Thích hợp dùng hằng ngày vì vị dịu, dễ uống.
Ngâm rượu tầm gửi ngái (tăng cường gân cốt)
1kg tầm gửi ngái khô
Ngâm cùng 7–8 lít rượu trắng 40 độ
Để 20–30 ngày là dùng được
Mỗi ngày uống 1–2 chén nhỏ trước bữa ăn, giúp mạnh gân xương.
Kết hợp với vị thuốc khác
Tầm gửi ngái có thể phối với:
Cà gai leo (mát gan)
Xạ đen (giải độc)
Tầm gửi dâu (ổn định huyết áp)
Lá vối, chè dây (thanh lọc)
7. Một số bài thuốc từ tầm gửi cây ngái
Tầm gửi cây Ngái từ lâu đã được dùng trong Y học cổ truyền với nhiều bài thuốc quý. Các công thức sử dụng thảo dược này giúp thanh nhiệt, giải độc, hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường sức khỏe tổng thể. Dưới đây là những bài thuốc hiệu quả, kèm hướng dẫn liều dùng và lưu ý khi sử dụng để phát huy tối đa công dụng.
Bài thuốc trị đau nhức xương khớp
Tầm gửi ngái: 20g
Ngưu tất: 12g
Dây đau xương: 12g
Lá lốt: 10g
Sắc 1 lít nước còn 300ml, chia 2 lần uống.
Bài thuốc mát gan – thanh nhiệt
Tầm gửi ngái: 20g
Cà gai leo: 20g
Diệp hạ châu: 12g
Sắc uống hằng ngày trong 10–15 ngày.
Bài thuốc ổn định huyết áp nhẹ
Tầm gửi ngái: 15g
Tầm gửi dâu: 15g
Hoa hòe: 10g
Hãm như trà, uống sau ăn.
Lợi tiểu – Trị sỏi thận
Tầm gửi ngái: 20g
Mã đề: 12g
Rễ cỏ tranh: 10g
Dùng 1 tuần sẽ cải thiện tiểu ít, tiểu buốt, nóng rát.
Phục hồi sức khỏe sau sinh
Tầm gửi ngái: 15g
Ích mẫu: 10g
Gừng nướng: 1 lát
Sắc 700ml nước còn 250ml, uống 1 lần/ngày.

8. Đối tượng nào nên dùng tầm gửi cây ngái?
Dược liệu phù hợp cho:
Người đau nhức xương khớp
Người nóng trong, gan yếu
Người huyết áp cao nhẹ
Người thận yếu, tiểu ít
Người lao động nặng, dễ mỏi gối
Người sau ốm, sau sinh cần phục hồi
9. Lưu ý khi sử dụng
Dù là dược liệu lành tính nhưng vẫn cần lưu ý:
Không nên dùng quá liều (trên 40g/ngày)
Phụ nữ mang thai cần hỏi ý kiến thầy thuốc
Không dùng chung với rượu bia nếu đang điều trị huyết áp
Người có bệnh nền nặng nên tham khảo bác sĩ
Khi dùng thảo dược 7–10 ngày mà chưa thấy cải thiện, nên kiểm tra thêm sức khỏe.
10. Nơi Mua Tầm Gửi Cây Ngái Uy Tín
Nếu bạn đang tìm tầm gửi cây ngái – khô hãy chọn nơi có nguồn hàng sạch, thu hái tự nhiên và sơ chế chuẩn.
Nam Dược Quang Sáng là địa chỉ uy tín chuyên cung cấp:
Dứa rừng tươi
Dứa rừng phơi khô
Rượu dứa rừng ngâm chuẩn
Cam kết:
✔ Hàng rừng tự nhiên
✔ Không chất bảo quản
✔ Sơ chế sạch – đóng gói kỹ
Liên hệ 0974.009.399 để được tư vấn
Xem phân tích chuyên sâu về công dụng tầm gửi ngái trong yhct và một số lưu ý quan trọng khi sử dụng
FAQ – Tầm gửi cây ngái
1. Tầm gửi cây ngái là gì?
Tầm gửi cây ngái là loại thảo dược bán ký sinh mọc trên thân cây ngái, vẫn tự quang hợp nhưng hấp thu một phần dưỡng chất từ cây chủ. Dược liệu được dùng rộng rãi trong dân gian nhờ tính mát, vị ngọt, hỗ trợ xương khớp, lợi tiểu và mát gan.
2. Tầm gửi cây ngái có tác dụng gì?
Giảm đau nhức xương khớp, tê mỏi chân tay
Thanh nhiệt, giải độc, mát gan
Lợi tiểu, giảm phù nhẹ
Ổn định huyết áp nhẹ
Hỗ trợ phục hồi sức khỏe sau sinh và sau ốm
3. Ai nên dùng tầm gửi cây ngái?
Người đau nhức xương khớp, người nóng trong, gan yếu, huyết áp cao nhẹ, thận yếu, tiểu ít, người lao động nặng hoặc sau sinh đều phù hợp.
4. Cách dùng tầm gửi cây ngái như thế nào?
Sắc nước uống: 20–30g khô/ngày
Hãm như trà: 10–15g/ngày
Ngâm rượu: 1kg tầm gửi khô + 7–8 lít rượu, ngâm 20–30 ngày
Có thể kết hợp với các vị thuốc khác như xạ đen, cà gai leo, tầm gửi dâu để tăng hiệu quả
5. Có cần lưu ý gì khi sử dụng không?
Không dùng quá 40g/ngày
Phụ nữ mang thai cần hỏi ý kiến bác sĩ
Người bệnh nặng hoặc đang dùng thuốc điều trị cần tham khảo chuyên gia
Ngừng dùng nếu xuất hiện dị ứng hoặc tác dụng phụ
Nam Dược Quang Sáng

Mật Ong Hoa Bạc Hà: Đặc Điểm, Công Dụng, Cách Phân Biệt 














